人皇
[rén huáng] [NHÂN 皇]
Nhân Hoàng, một trong ba vị hoàng đế huyền thoại 三皇 (sān huáng)
人皇 đọc là rén huáng, nghĩa là Nhân Hoàng, một trong ba vị hoàng đế huyền thoại 三皇 (sān huáng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén huáng] [NHÂN 皇]
Nhân Hoàng, một trong ba vị hoàng đế huyền thoại 三皇 (sān huáng)
人皇 (rén huáng) nghĩa là Nhân Hoàng, một trong ba vị hoàng đế huyền thoại 三皇 (sān huáng).
Viết lần lượt từng chữ 人, 皇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.