人蛇集团
[rén shé jí tuán] [NHÂN 蛇 集 团]
tổ chức buôn lậu người; băng nhóm đưa lậu người
人蛇集团 đọc là rén shé jí tuán, nghĩa là tổ chức buôn lậu người; băng nhóm đưa lậu người. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén shé jí tuán] [NHÂN 蛇 集 团]
tổ chức buôn lậu người; băng nhóm đưa lậu người
人蛇集团 (rén shé jí tuán) nghĩa là tổ chức buôn lậu người; băng nhóm đưa lậu người.
Viết lần lượt từng chữ 人, 蛇, 集, 团 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.