任职期间
[rèn zhí qī jiān] [任 职 期 间]
nhiệm kỳ; trong khi giữ chức vụ
任职期间 đọc là rèn zhí qī jiān, nghĩa là nhiệm kỳ; trong khi giữ chức vụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rèn zhí qī jiān] [任 职 期 间]
nhiệm kỳ; trong khi giữ chức vụ
任职期间 (rèn zhí qī jiān) nghĩa là nhiệm kỳ; trong khi giữ chức vụ.
Viết lần lượt từng chữ 任, 职, 期, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.