企求
[qǐ qiú] [企 求]
tìm kiếm; hy vọng đạt được; khao khát
企求 đọc là qǐ qiú, nghĩa là tìm kiếm; hy vọng đạt được. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qǐ qiú] [企 求]
tìm kiếm; hy vọng đạt được; khao khát
企求 (qǐ qiú) nghĩa là tìm kiếm; hy vọng đạt được.
Viết lần lượt từng chữ 企, 求 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.