XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

传动系统 đọc là chuán dòng xì tǒng, nghĩa là hệ thống truyền động; hệ thống truyền tải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 传动系统

传动系统 nghĩa là gì?

传动系统 (chuán dòng xì tǒng) nghĩa là hệ thống truyền động; hệ thống truyền tải.

Cách viết 传动系统 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 传, 动, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.