传动系统
[chuán dòng xì tǒng] [传 动 系 统]
hệ thống truyền động; hệ thống truyền tải
传动系统 đọc là chuán dòng xì tǒng, nghĩa là hệ thống truyền động; hệ thống truyền tải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuán dòng xì tǒng] [传 动 系 统]
hệ thống truyền động; hệ thống truyền tải
传动系统 (chuán dòng xì tǒng) nghĩa là hệ thống truyền động; hệ thống truyền tải.
Viết lần lượt từng chữ 传, 动, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.