传统词类
[chuán tǒng cí lèi] [传 统 词 类]
các loại từ truyền thống (ngữ pháp)
传统词类 đọc là chuán tǒng cí lèi, nghĩa là các loại từ truyền thống (ngữ pháp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuán tǒng cí lèi] [传 统 词 类]
các loại từ truyền thống (ngữ pháp)
传统词类 (chuán tǒng cí lèi) nghĩa là các loại từ truyền thống (ngữ pháp).
Viết lần lượt từng chữ 传, 统, 词, 类 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.