传输控制
[chuán shū kòng zhì] [传 输 控 制]
kiểm soát truyền dẫn
传输控制 đọc là chuán shū kòng zhì, nghĩa là kiểm soát truyền dẫn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuán shū kòng zhì] [传 输 控 制]
kiểm soát truyền dẫn
传输控制 (chuán shū kòng zhì) nghĩa là kiểm soát truyền dẫn.
Viết lần lượt từng chữ 传, 输, 控, 制 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 传输控制协定 (chuán shū kòng zhì xié dìng) – giao thức kiểm soát truyền dẫn.