体察
[tǐ chá] [体 察]
trải nghiệm; quan sát
体察 đọc là tǐ chá, nghĩa là trải nghiệm; quan sát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
体察 (tǐ chá) nghĩa là trải nghiệm; quan sát.
Viết lần lượt từng chữ 体, 察 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.