XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

阅历 đọc là yuè lì, nghĩa là trải nghiệm; kinh nghiệm. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 9

阅历【閱歷】

[yuè lì] [阅 历]

trải nghiệm; kinh nghiệm

亲身经历或由此得来的知识

他丰富的生活阅历使他在处理复杂问题时非常冷静。

tā fēng fù de shēng huó yuè lì shǐ tā zài chǔ lǐ fù zá wèn tí shí fēi cháng lěng jìng.

Trải nghiệm sống phong phú của anh ấy giúp anh ấy rất bình tĩnh khi xử lý các vấn đề phức tạp.

trải qua; từng trải

亲身经历

他一生阅历了无数风波。

tā yì shēng yuè lì le wú shù fēng bō.

Cả đời ông đã trải qua vô số sóng gió.

经验不足无须担忧,从这项基础的志愿服务做起,正是积累阅历的最佳起点。

jīng yàn bù zú wú xū dān yōu, cóng zhè xiàng jī chǔ de zhì yuàn fú wù zuò qǐ, zhèng shì jī lěi yuè lì de zuì jiā qǐ diǎn.

Kinh nghiệm không đủ không cần lo lắng, bắt đầu từ dịch vụ tình nguyện cơ bản này chính là điểm khởi đầu tốt nhất để tích lũy trải nghiệm.

Trong bài: Thuyết phục tham gia tình nguyện · 迟早

随着年龄增长,他的阅历逐渐增多。

suí zhe nián líng zēng zhǎng, tā de yuè lì zhú jiàn zēng duō.

Cùng với tuổi tác tăng lên, trải nghiệm của anh ấy dần tăng thêm.

多和不同的人接触可以丰富你的阅历。

duō hé bù tóng de rén jiē chù kě yǐ fēng fù nǐ de yuè lì.

Tiếp xúc nhiều với những người khác nhau có thể làm phong phú trải nghiệm của bạn.

Hỏi đáp về từ 阅历

阅历 nghĩa là gì?

阅历 (yuè lì) nghĩa là trải nghiệm; kinh nghiệm. Đây là từ thuộc HSK 9.

Cách viết 阅历 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 阅, 历 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.