体操运动员
[tǐ cāo yùn dòng yuán] [体 操 运 动 员]
vận động viên thể dục dụng cụ
体操运动员 đọc là tǐ cāo yùn dòng yuán, nghĩa là vận động viên thể dục dụng cụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǐ cāo yùn dòng yuán] [体 操 运 动 员]
vận động viên thể dục dụng cụ
体操运动员 (tǐ cāo yùn dòng yuán) nghĩa là vận động viên thể dục dụng cụ.
Viết lần lượt từng chữ 体, 操, 运, 动, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.