侍女
[shì nǚ] [侍 女]
người hầu gái
侍女 đọc là shì nǚ, nghĩa là người hầu gái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
侍女 (shì nǚ) nghĩa là người hầu gái.
Viết lần lượt từng chữ 侍, 女 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.