保留剧目
[bǎo liú jù mù] [保 留 剧 目]
tác phẩm tiết mục; kho tiết mục; mục tiết mục biểu diễn
保留剧目 đọc là bǎo liú jù mù, nghĩa là tác phẩm tiết mục; kho tiết mục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo liú jù mù] [保 留 剧 目]
tác phẩm tiết mục; kho tiết mục; mục tiết mục biểu diễn
保留剧目 (bǎo liú jù mù) nghĩa là tác phẩm tiết mục; kho tiết mục.
Viết lần lượt từng chữ 保, 留, 剧, 目 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.