保险解开系统
[bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng] [保 险 解 开 系 统]
hệ thống kích hoạt
保险解开系统 đọc là bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng, nghĩa là hệ thống kích hoạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng] [保 险 解 开 系 统]
hệ thống kích hoạt
保险解开系统 (bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng) nghĩa là hệ thống kích hoạt.
Viết lần lượt từng chữ 保, 险, 解, 开, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.