倒霉蛋儿
[dǎo méi dàn r] [倒 霉 蛋 儿]
biến thể er hoá của 倒霉蛋 (dǎo méi dàn)
倒霉蛋儿 đọc là dǎo méi dàn r, nghĩa là biến thể er hoá của 倒霉蛋 (dǎo méi dàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǎo méi dàn r] [倒 霉 蛋 儿]
biến thể er hoá của 倒霉蛋 (dǎo méi dàn)
倒霉蛋儿 (dǎo méi dàn r) nghĩa là biến thể er hoá của 倒霉蛋 (dǎo méi dàn).
Viết lần lượt từng chữ 倒, 霉, 蛋, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.