偏邪不正
[piān xié bù zhèng] [偏 邪 BẤT 正]
thiên lệch; định kiến (thành ngữ)
偏邪不正 đọc là piān xié bù zhèng, nghĩa là thiên lệch; định kiến (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[piān xié bù zhèng] [偏 邪 BẤT 正]
thiên lệch; định kiến (thành ngữ)
偏邪不正 (piān xié bù zhèng) nghĩa là thiên lệch; định kiến (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 偏, 邪, 不, 正 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.