偶一为之
[ǒu yī wéi zhī] [偶 一 为 之]
làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ); làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc
偶一为之 đọc là ǒu yī wéi zhī, nghĩa là làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ); làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ǒu yī wéi zhī] [偶 一 为 之]
làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ); làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc
偶一为之 (ǒu yī wéi zhī) nghĩa là làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ); làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc.
Viết lần lượt từng chữ 偶, 一, 为, 之 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.