XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

偶一为之 đọc là ǒu yī wéi zhī, nghĩa là làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ); làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 偶一为之

偶一为之 nghĩa là gì?

偶一为之 (ǒu yī wéi zhī) nghĩa là làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ); làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc.

Cách viết 偶一为之 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 偶, 一, 为, 之 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.