储蓄帐户
[chǔ xù zhàng hù] [储 蓄 帐 户]
tài khoản tiết kiệm (trong ngân hàng)
储蓄帐户 đọc là chǔ xù zhàng hù, nghĩa là tài khoản tiết kiệm (trong ngân hàng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǔ xù zhàng hù] [储 蓄 帐 户]
tài khoản tiết kiệm (trong ngân hàng)
储蓄帐户 (chǔ xù zhàng hù) nghĩa là tài khoản tiết kiệm (trong ngân hàng).
Viết lần lượt từng chữ 储, 蓄, 帐, 户 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.