傻大个儿
[shǎ dà gè r] [傻 ĐẠI 个 儿]
gã đàn ông to lớn ngu ngốc
傻大个儿 đọc là shǎ dà gè r, nghĩa là gã đàn ông to lớn ngu ngốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǎ dà gè r] [傻 ĐẠI 个 儿]
gã đàn ông to lớn ngu ngốc
傻大个儿 (shǎ dà gè r) nghĩa là gã đàn ông to lớn ngu ngốc.
Viết lần lượt từng chữ 傻, 大, 个, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.