儿童乐园
[ér tóng lè yuán] [儿 童 乐 园]
khu vui chơi trẻ em
儿童乐园 đọc là ér tóng lè yuán, nghĩa là khu vui chơi trẻ em. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ér tóng lè yuán] [儿 童 乐 园]
khu vui chơi trẻ em
儿童乐园 (ér tóng lè yuán) nghĩa là khu vui chơi trẻ em.
Viết lần lượt từng chữ 儿, 童, 乐, 园 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.