免掉
[miǎn diào] [免 掉]
loại bỏ; hủy bỏ
免掉 đọc là miǎn diào, nghĩa là loại bỏ; hủy bỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
免掉 (miǎn diào) nghĩa là loại bỏ; hủy bỏ.
Viết lần lượt từng chữ 免, 掉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.