全球通
[quán qiú tōng] [全 球 通]
Hệ thống thông tin di động toàn cầu (GSM) (viễn thông)
全球通 đọc là quán qiú tōng, nghĩa là Hệ thống thông tin di động toàn cầu (GSM) (viễn thông). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[quán qiú tōng] [全 球 通]
Hệ thống thông tin di động toàn cầu (GSM) (viễn thông)
全球通 (quán qiú tōng) nghĩa là Hệ thống thông tin di động toàn cầu (GSM) (viễn thông).
Viết lần lượt từng chữ 全, 球, 通 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.