公开化
[gōng kāi huà] [公 开 化]
công khai; đưa ra ánh sáng
公开化 đọc là gōng kāi huà, nghĩa là công khai; đưa ra ánh sáng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng kāi huà] [公 开 化]
công khai; đưa ra ánh sáng
公开化 (gōng kāi huà) nghĩa là công khai; đưa ra ánh sáng.
Viết lần lượt từng chữ 公, 开, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.