公民义务
[gōng mín yì wù] [公 民 义 务]
nghĩa vụ công dân; nhiệm vụ của công dân
公民义务 đọc là gōng mín yì wù, nghĩa là nghĩa vụ công dân; nhiệm vụ của công dân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng mín yì wù] [公 民 义 务]
nghĩa vụ công dân; nhiệm vụ của công dân
公民义务 (gōng mín yì wù) nghĩa là nghĩa vụ công dân; nhiệm vụ của công dân.
Viết lần lượt từng chữ 公, 民, 义, 务 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.