兰姆达
[lán mǔ dá] [兰 姆 达]
lambda (chữ cái Hy Lạp Λλ)
兰姆达 đọc là lán mǔ dá, nghĩa là lambda (chữ cái Hy Lạp Λλ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lán mǔ dá] [兰 姆 达]
lambda (chữ cái Hy Lạp Λλ)
兰姆达 (lán mǔ dá) nghĩa là lambda (chữ cái Hy Lạp Λλ).
Viết lần lượt từng chữ 兰, 姆, 达 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.