再生制动
[zài shēng zhì dòng] [再 生 制 动]
phanh tái sinh
再生制动 đọc là zài shēng zhì dòng, nghĩa là phanh tái sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zài shēng zhì dòng] [再 生 制 动]
phanh tái sinh
再生制动 (zài shēng zhì dòng) nghĩa là phanh tái sinh.
Viết lần lượt từng chữ 再, 生, 制, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.