冒出来
[mào chū lái] [冒 出 来]
xuất hiện; nhô lên; vọt ra; xuất hiện từ hư không
冒出来 đọc là mào chū lái, nghĩa là xuất hiện; nhô lên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mào chū lái] [冒 出 来]
xuất hiện; nhô lên; vọt ra; xuất hiện từ hư không
冒出来 (mào chū lái) nghĩa là xuất hiện; nhô lên.
Viết lần lượt từng chữ 冒, 出, 来 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.