军事实力
[jūn shì shí lì] [军 事 实 力]
sức mạnh quân sự; sức mạnh quốc phòng
军事实力 đọc là jūn shì shí lì, nghĩa là sức mạnh quân sự; sức mạnh quốc phòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jūn shì shí lì] [军 事 实 力]
sức mạnh quân sự; sức mạnh quốc phòng
军事实力 (jūn shì shí lì) nghĩa là sức mạnh quân sự; sức mạnh quốc phòng.
Viết lần lượt từng chữ 军, 事, 实, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.