XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

军事力量 đọc là jūn shì lì liang, nghĩa là sức mạnh quân sự; lực lượng quân sự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

军事力量

[jūn shì lì liang] [军 事 力 量]

sức mạnh quân sự; lực lượng quân sự

展示军事力量旨在威慑潜在的敌人。

zhǎn shì jūn shì lì liàng zhǐ zài wēi shè qián zài de dí rén.

Việc phô trương lực lượng quân sự nhằm răn đe kẻ thù tiềm tàng.

Hỏi đáp về từ 军事力量

军事力量 nghĩa là gì?

军事力量 (jūn shì lì liang) nghĩa là sức mạnh quân sự; lực lượng quân sự.

Cách viết 军事力量 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 军, 事, 力, 量 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.