XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

冰释 đọc là bīng shì, nghĩa là xua tan (thù địch, hiểu lầm, v.v.); biến mất (nghi kỵ, ý kiến khác biệt). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 冰释

冰释 nghĩa là gì?

冰释 (bīng shì) nghĩa là xua tan (thù địch, hiểu lầm, v.v.); biến mất (nghi kỵ, ý kiến khác biệt).

Cách viết 冰释 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 冰, 释 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 冰释?

Thường gặp: 冰释前嫌 (bīng shì qián xián) – quên đi mâu thuẫn trước đây; 涣然冰释 (huàn rán bīng shì) – (thành ngữ) tan biến.