冰雪皇后
[bīng xuě huáng hòu] [冰 雪 皇 后]
Dairy Queen (thương hiệu)
冰雪皇后 đọc là bīng xuě huáng hòu, nghĩa là Dairy Queen (thương hiệu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bīng xuě huáng hòu] [冰 雪 皇 后]
Dairy Queen (thương hiệu)
冰雪皇后 (bīng xuě huáng hòu) nghĩa là Dairy Queen (thương hiệu).
Viết lần lượt từng chữ 冰, 雪, 皇, 后 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.