XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

冷嘲热讽 đọc là lěng cháo rè fěng, nghĩa là mỉa mai châm biếm (thành ngữ); chế nhạo và chế giễu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 冷嘲热讽

冷嘲热讽 nghĩa là gì?

冷嘲热讽 (lěng cháo rè fěng) nghĩa là mỉa mai châm biếm (thành ngữ); chế nhạo và chế giễu.

Cách viết 冷嘲热讽 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 冷, 嘲, 热, 讽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.