冷嘲热讽
[lěng cháo rè fěng] [冷 嘲 热 讽]
mỉa mai châm biếm (thành ngữ); chế nhạo và chế giễu
冷嘲热讽 đọc là lěng cháo rè fěng, nghĩa là mỉa mai châm biếm (thành ngữ); chế nhạo và chế giễu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lěng cháo rè fěng] [冷 嘲 热 讽]
mỉa mai châm biếm (thành ngữ); chế nhạo và chế giễu
冷嘲热讽 (lěng cháo rè fěng) nghĩa là mỉa mai châm biếm (thành ngữ); chế nhạo và chế giễu.
Viết lần lượt từng chữ 冷, 嘲, 热, 讽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.