出乎意外
[chū hū yì wài] [出 乎 意 外]
vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
出乎意外 đọc là chū hū yì wài, nghĩa là vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū hū yì wài] [出 乎 意 外]
vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
出乎意外 (chū hū yì wài) nghĩa là vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới.
Viết lần lượt từng chữ 出, 乎, 意, 外 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.