分星掰两
[fēn xīng bāi liǎng] [分 星 掰 两]
tỉ mỉ; rõ ràng và chi tiết
分星掰两 đọc là fēn xīng bāi liǎng, nghĩa là tỉ mỉ; rõ ràng và chi tiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēn xīng bāi liǎng] [分 星 掰 两]
tỉ mỉ; rõ ràng và chi tiết
分星掰两 (fēn xīng bāi liǎng) nghĩa là tỉ mỉ; rõ ràng và chi tiết.
Viết lần lượt từng chữ 分, 星, 掰, 两 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.