刚体转动
[gāng tǐ zhuǎn dòng] [刚 体 转 动]
chuyển động quay của vật rắn
刚体转动 đọc là gāng tǐ zhuǎn dòng, nghĩa là chuyển động quay của vật rắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāng tǐ zhuǎn dòng] [刚 体 转 动]
chuyển động quay của vật rắn
刚体转动 (gāng tǐ zhuǎn dòng) nghĩa là chuyển động quay của vật rắn.
Viết lần lượt từng chữ 刚, 体, 转, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.