别苗头
[bié miáo tou] [别 苗 头]
(tiếng địa phương) cạnh tranh với; đối đầu với
别苗头 đọc là bié miáo tou, nghĩa là (tiếng địa phương) cạnh tranh với; đối đầu với. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bié miáo tou] [别 苗 头]
(tiếng địa phương) cạnh tranh với; đối đầu với
别苗头 (bié miáo tou) nghĩa là (tiếng địa phương) cạnh tranh với; đối đầu với.
Viết lần lượt từng chữ 别, 苗, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.