剃头
[tì tóu] [剃 头]
cạo trọc đầu
剃头 đọc là tì tóu, nghĩa là cạo trọc đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
剃头 (tì tóu) nghĩa là cạo trọc đầu.
Viết lần lượt từng chữ 剃, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 鬼剃头 (guǐ tì tóu) – rụng tóc từng mảng (rụng tóc từng vùng).