前景可期
[qián jǐng kě qī] [前 景 可 期]
có tương lai hứa hẹn; có triển vọng tươi sáng
前景可期 đọc là qián jǐng kě qī, nghĩa là có tương lai hứa hẹn; có triển vọng tươi sáng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián jǐng kě qī] [前 景 可 期]
có tương lai hứa hẹn; có triển vọng tươi sáng
前景可期 (qián jǐng kě qī) nghĩa là có tương lai hứa hẹn; có triển vọng tươi sáng.
Viết lần lượt từng chữ 前, 景, 可, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.