前臼齿
[qián jiù chǐ] [前 臼 齿]
răng tiền hàm (ngay sau răng nanh ở một số động vật có vú)
前臼齿 đọc là qián jiù chǐ, nghĩa là răng tiền hàm (ngay sau răng nanh ở một số động vật có vú). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián jiù chǐ] [前 臼 齿]
răng tiền hàm (ngay sau răng nanh ở một số động vật có vú)
前臼齿 (qián jiù chǐ) nghĩa là răng tiền hàm (ngay sau răng nanh ở một số động vật có vú).
Viết lần lượt từng chữ 前, 臼, 齿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.