动卧
[dòng wò] [动 卧]
tàu giường nằm cao tốc loại D (D là viết tắt của Dongche 动车 (dòng chē)) (viết tắt của 卧铺动车组列车 (wò pù dòng chē zǔ liè chē))
动卧 đọc là dòng wò, nghĩa là tàu giường nằm cao tốc loại D (D là viết tắt của Dongche 动车 (dòng chē)) (viết tắt của 卧铺动车组列车 (wò pù dòng chē zǔ liè chē)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng wò] [动 卧]
tàu giường nằm cao tốc loại D (D là viết tắt của Dongche 动车 (dòng chē)) (viết tắt của 卧铺动车组列车 (wò pù dòng chē zǔ liè chē))
动卧 (dòng wò) nghĩa là tàu giường nằm cao tốc loại D (D là viết tắt của Dongche 动车 (dòng chē)) (viết tắt của 卧铺动车组列车 (wò pù dòng chē zǔ liè chē)).
Viết lần lượt từng chữ 动, 卧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.