动态图形
[dòng tài tú xíng] [动 态 图 形]
đồ họa động; hoạt hình
动态图形 đọc là dòng tài tú xíng, nghĩa là đồ họa động; hoạt hình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng tài tú xíng] [动 态 图 形]
đồ họa động; hoạt hình
动态图形 (dòng tài tú xíng) nghĩa là đồ họa động; hoạt hình.
Viết lần lượt từng chữ 动, 态, 图, 形 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.