动物脂肪
[dòng wù zhī fáng] [动 物 脂 肪]
mỡ động vật
动物脂肪 đọc là dòng wù zhī fáng, nghĩa là mỡ động vật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng wù zhī fáng] [动 物 脂 肪]
mỡ động vật
动物脂肪 (dòng wù zhī fáng) nghĩa là mỡ động vật.
Viết lần lượt từng chữ 动, 物, 脂, 肪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.