XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

勤俭节约 đọc là qín jiǎn jié yuē, nghĩa là (thành ngữ) cần cù và tiết kiệm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

勤俭节约

[qín jiǎn jié yuē] [勤 俭 节 约]

(thành ngữ) cần cù và tiết kiệm

勤俭节约是中华民族的传统美德。

qín jiǎn jié yuē shì zhōng huá mín zú de chuán tǒng měi dé.

Cần kiệm tiết kiệm là đức tính truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.

绿色生活崇尚勤俭节约,反对铺张浪费。

lǜ sè shēng huó chóng shàng qín jiǎn jié yuē, fǎn duì pū zhāng làng fèi.

Lối sống xanh luôn tôn sùng sự cần kiệm, tiết kiệm và phản đối sự lãng phí xa hoa.

勤俭节约是中华民族的传统美德,也是值得传承的社会风尚。

qín jiǎn jié yuē shì zhōng huá mín zú de chuán tǒng měi dé, yě shì zhí dé chuán chéng de shè huì fēng shàng.

Cần kiệm tiết kiệm là đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa, cũng là phong tục xã hội đáng được kế thừa.

Hỏi đáp về từ 勤俭节约

勤俭节约 nghĩa là gì?

勤俭节约 (qín jiǎn jié yuē) nghĩa là (thành ngữ) cần cù và tiết kiệm.

Cách viết 勤俭节约 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 勤, 俭, 节, 约 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.