勤学苦练
[qín xué kǔ liàn] [勤 HỌC 苦 练]
học hành chăm chỉ; rèn luyện siêng năng
勤学苦练 đọc là qín xué kǔ liàn, nghĩa là học hành chăm chỉ; rèn luyện siêng năng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qín xué kǔ liàn] [勤 HỌC 苦 练]
học hành chăm chỉ; rèn luyện siêng năng
勤学苦练 (qín xué kǔ liàn) nghĩa là học hành chăm chỉ; rèn luyện siêng năng.
Viết lần lượt từng chữ 勤, 学, 苦, 练 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.