包衣种子
[bāo yī zhǒng zi] [包 衣 种 子]
hạt giống được bao trong vỏ nhân tạo
包衣种子 đọc là bāo yī zhǒng zi, nghĩa là hạt giống được bao trong vỏ nhân tạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bāo yī zhǒng zi] [包 衣 种 子]
hạt giống được bao trong vỏ nhân tạo
包衣种子 (bāo yī zhǒng zi) nghĩa là hạt giống được bao trong vỏ nhân tạo.
Viết lần lượt từng chữ 包, 衣, 种, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.