匿影藏形
[nì yǐng cáng xíng] [匿 影 藏 形]
che giấu khỏi tầm nhìn công chúng; che giấu danh tính; ẩn mình
匿影藏形 đọc là nì yǐng cáng xíng, nghĩa là che giấu khỏi tầm nhìn công chúng; che giấu danh tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nì yǐng cáng xíng] [匿 影 藏 形]
che giấu khỏi tầm nhìn công chúng; che giấu danh tính; ẩn mình
匿影藏形 (nì yǐng cáng xíng) nghĩa là che giấu khỏi tầm nhìn công chúng; che giấu danh tính.
Viết lần lượt từng chữ 匿, 影, 藏, 形 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.