半腱肌
[bàn jiàn jī] [半 腱 肌]
cơ bán gân, một trong các cơ gân kheo ở đùi
半腱肌 đọc là bàn jiàn jī, nghĩa là cơ bán gân, một trong các cơ gân kheo ở đùi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bàn jiàn jī] [半 腱 肌]
cơ bán gân, một trong các cơ gân kheo ở đùi
半腱肌 (bàn jiàn jī) nghĩa là cơ bán gân, một trong các cơ gân kheo ở đùi.
Viết lần lượt từng chữ 半, 腱, 肌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.