协调员
[xié tiáo yuán] [协 调 员]
người điều phối
协调员 đọc là xié tiáo yuán, nghĩa là người điều phối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xié tiáo yuán] [协 调 员]
người điều phối
协调员 (xié tiáo yuán) nghĩa là người điều phối.
Viết lần lượt từng chữ 协, 调, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.