单个儿
[dān gè r] [单 个 儿]
biến thể er hoá của 单个 (dān ge)
单个儿 đọc là dān gè r, nghĩa là biến thể er hoá của 单个 (dān ge). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dān gè r] [单 个 儿]
biến thể er hoá của 单个 (dān ge)
单个儿 (dān gè r) nghĩa là biến thể er hoá của 单个 (dān ge).
Viết lần lượt từng chữ 单, 个, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.