XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

单克隆抗体 đọc là dān kè lóng kàng tǐ, nghĩa là kháng thể đơn dòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 单克隆抗体

单克隆抗体 nghĩa là gì?

单克隆抗体 (dān kè lóng kàng tǐ) nghĩa là kháng thể đơn dòng.

Cách viết 单克隆抗体 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 单, 克, 隆, 抗, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.