单克隆抗体
[dān kè lóng kàng tǐ] [单 克 隆 抗 体]
kháng thể đơn dòng
单克隆抗体 đọc là dān kè lóng kàng tǐ, nghĩa là kháng thể đơn dòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dān kè lóng kàng tǐ] [单 克 隆 抗 体]
kháng thể đơn dòng
单克隆抗体 (dān kè lóng kàng tǐ) nghĩa là kháng thể đơn dòng.
Viết lần lượt từng chữ 单, 克, 隆, 抗, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.