南边儿
[nán bian r] [南 边 儿]
biến thể er hoá của 南边 (nán bian)
南边儿 đọc là nán bian r, nghĩa là biến thể er hoá của 南边 (nán bian). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán bian r] [南 边 儿]
biến thể er hoá của 南边 (nán bian)
南边儿 (nán bian r) nghĩa là biến thể er hoá của 南边 (nán bian).
Viết lần lượt từng chữ 南, 边, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.